Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các từ như 营业 (kinh doanh), 驾驶 (lái xe) để chỉ các loại giấy phép cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chấp chiếu
Từng chữ
- 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giấy phép
Câu ví dụ
- 开车前必须先取得驾驶执照。
Trước khi lái xe phải lấy được bằng lái xe trước.
- 他的公司刚刚拿到了营业执照。
Công ty của anh ấy vừa mới nhận được giấy phép kinh doanh.
- 没有执照是不能在街上卖东西的。
Không có giấy phép thì không được bán đồ trên đường phố.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.