Từ vựng tiếng Trung
zhí*zhào执
照
Nghĩa tiếng Việt
giấy phép
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
执
Bộ: 扌 (tay)
6 nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 执 có bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động cầm nắm.
- Chữ 照 có bộ 灬 (lửa) và phần 召 (triệu) biểu thị sự chiếu sáng, chiếu rọi.
→ Chữ 执照 mang nghĩa là giấy phép, thể hiện quyền lực được trao để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.
Từ ghép thông dụng
驾驶执照
giấy phép lái xe
营业执照
giấy phép kinh doanh
许可证
giấy phép