Từ vựng tiếng Trung
zhào

Nghĩa tiếng Việt

chiếu chỉ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诏 (phồn thể 詔) = 讠/言 (biểu nghĩa: lời nói) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn 讠 chỉ lời nói/sắc lệnh bằng lời; 召 (thiệu) cho âm đọc zhào. Chiếu chỉ nhà vua ban xuống.

Hán-Việt: chiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiếu": lời nói (讠) triệu tập (召) — 诏 là chiếu chỉ, chiếu thư của hoàng đế ban xuống.

Gương Hán-Việt

Chiếu trong "chiếu chỉ" (诏旨 — lệnh vua), "chiếu thư" (诏书 — văn bản chiếu chỉ), "phụng chiếu" (phụng mệnh chiếu chỉ).

Mở khoá kiến thức

Biết 诏 (chiếu) mở khóa: 诏书 (chiếu thư), 诏令 (chiếu lệnh), 圣诏 (thánh chiếu), 奉诏 (phụng chiếu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诏 seal 1
Tiểu triện
诏 liushutong 1诏 liushutong 2诏 liushutong 3诏 liushutong 4
Lục thư thông

诏 (phồn thể 詔) là chữ giản thể của 詔. Cấu trúc: 言 (ngôn) biểu nghĩa lời nói/ban lời, 召 (thiệu) biểu âm. Nghĩa gốc là chiếu chỉ của vua — lời ban xuống của thiên tử. Mở rộng sang thông tri, dạy bảo từ trên xuống. chưa có phân tích chi tiết từ Wiktionary cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝颁布了一道诏书。Huángdì bānbù le yī dào zhàoshū. thanh 2

    Hoàng đế ban bố một đạo chiếu thư.

  • 大臣们奉诏进宫觐见。Dàchénmen fèng zhào jìn gōng jìnjiàn. thanh 4

    Các đại thần phụng chiếu vào cung yết kiến.

  • 这道诏令改变了历史的走向。Zhè dào zhàolìng gǎibiàn le lìshǐ de zǒuxiàng. thanh 4

    Đạo chiếu lệnh này đã thay đổi hướng đi của lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 召 là thành phần biểu âm của 诏, đơn độc nghĩa triệu tập

  • cùng âm zhào, 照 (bộ 灬) nghĩa chiếu sáng, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.