Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
论 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 仑 (Luân, biểu âm); là dạng giản thể của 論, chữ hình thanh. Bên trái chỉ phạm trù 'lời nói/bàn luận', bên phải gợi âm.
Hán-Việt: luận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luận": 讠 (ngôn) + 仑 (luân) — lời nói có thứ tự, ấy là 'luận bàn'; nhớ 理论 (lý luận), 讨论 (thảo luận), 结论 (kết luận).
Gương Hán-Việt
'luận' trong 'lý luận', 'thảo luận', 'kết luận', 'tranh luận'
Mở khoá kiến thức
Biết 论 là mở 理论, 结论, 议论, 论文, 辩论, 争论 — nhóm động từ và danh từ học thuật HSK 5-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 论 là dạng giản thể của 論, trong đó 言 được rút thành 讠 và 侖 rút thành 仑. Chữ phồn thể 論 vốn là hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói, bàn bạc) ghép với 侖 (biểu âm). Nghĩa gốc: bàn luận, nghị luận; phát triển thành 'lý luận, kết luận, lý thuyết'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们正在讨论这个问题。
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.
- 他写了一篇关于教育的论文。
Anh ấy viết một bài luận văn về giáo dục.
- 这是我的最终结论。
Đây là kết luận cuối cùng của tôi.
- 他们为了这件事争论了很久。
Họ đã tranh luận rất lâu vì chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.