Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để làm trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ tuyệt đối
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô luận, luân như hà
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 论luận, luânbàn bạc
- 如nhưbằng, giống, như
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, đi kèm 都 hoặc 也 trong vế sau; tương đương 不管怎样 nhưng trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 无论如何,我都会支持你。
Dù sao đi nữa, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
- 无论如何也要在今天完成任务。
Bằng mọi giá phải hoàn thành nhiệm vụ ngay hôm nay.
- 她无论如何都不肯承认错误。
Dù thế nào cô ấy cũng không chịu thừa nhận lỗi.
- 无论如何请先听我解释。
Dù sao đi nữa, xin hãy nghe tôi giải thích trước.
Kết hợp thường gặp
- 无论如何都要
dù sao cũng phải...
- 不管怎样
đồng nghĩa: dù sao mặc lòng
- 总之
tóm lại, dù sao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.