Từ vựng tiếng Trung
wú*lùn无
rú*hé论
如
何
Nghĩa tiếng Việt
bất kể thế nào
4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
论
Bộ: 讠 (lời nói, ngôn ngữ)
6 nét
如
Bộ: 女 (nữ, con gái)
6 nét
何
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: không có gì, không tồn tại.
- 论: liên quan đến lời nói hoặc tranh luận, biểu thị sự thảo luận.
- 如: có nghĩa là giống như hoặc theo cách nào đó.
- 何: hỏi về phương pháp hoặc lý do.
→ 无论如何: không quan trọng cách nào, bất kể như thế nào.
Từ ghép thông dụng
无所谓
không quan trọng
无聊
buồn chán
无奈
bất lực, không biết làm sao