Từ vựng tiếng Trung
lùn

Nghĩa tiếng Việt

TRÊN

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

論 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: nói/lời nói) + 侖 (Lỏn, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 论.

Hán-Việt: luận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luận": ngôn (言) + lỏn (侖) — 論 (luận) là dùng lời (言) để trình bày có trật tự (侖), như viết luận văn hay tranh luận.

Gương Hán-Việt

論語 (Luận Ngữ) — kinh điển Nho giáo; 論文 (luận văn) — bài viết học thuật; 理論 (lý luận) — lý thuyết

Mở khoá kiến thức

Biết 論 giúp đọc hàng loạt từ Hán-Việt quan trọng: 論語 (Luận Ngữ), 論文 (luận văn), 理論 (lý luận), 結論 (kết luận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

論 bronze 1
Kim văn
論 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa liên quan đến lời nói; 侖 (lỏn) cho âm đọc. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận dạng chữ này. Nghĩa gốc: bàn luận, thảo luận, trình bày quan điểm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 《論語》是孔子思想的重要典籍。《Lúnyǔ》shì Kǒngzǐ sīxiǎng de zhòngyào diǎnjí. thanh 2

    Luận Ngữ là kinh điển quan trọng của tư tưởng Khổng Tử.

  • 他们正在討論這個問題。Tāmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí. thanh 1

    Họ đang thảo luận vấn đề này.

  • 這篇論文分析了社會問題。Zhè piān lùnwén fēnxī le shèhuì wèntí. thanh 4

    Bài luận văn này phân tích các vấn đề xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 論 là dạng phồn thể, 论 là giản thể — cùng một chữ

  • đồng âm lún, cùng nhóm âm lỏn/lún

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.