Nghĩa tiếng Việt
TRÊN
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
論 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: nói/lời nói) + 侖 (Lỏn, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 论.
Hán-Việt: luận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luận": ngôn (言) + lỏn (侖) — 論 (luận) là dùng lời (言) để trình bày có trật tự (侖), như viết luận văn hay tranh luận.
Gương Hán-Việt
論語 (Luận Ngữ) — kinh điển Nho giáo; 論文 (luận văn) — bài viết học thuật; 理論 (lý luận) — lý thuyết
Mở khoá kiến thức
Biết 論 giúp đọc hàng loạt từ Hán-Việt quan trọng: 論語 (Luận Ngữ), 論文 (luận văn), 理論 (lý luận), 結論 (kết luận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa liên quan đến lời nói; 侖 (lỏn) cho âm đọc. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận dạng chữ này. Nghĩa gốc: bàn luận, thảo luận, trình bày quan điểm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 《論語》是孔子思想的重要典籍。
Luận Ngữ là kinh điển quan trọng của tư tưởng Khổng Tử.
- 他们正在討論這個問題。
Họ đang thảo luận vấn đề này.
- 這篇論文分析了社會問題。
Bài luận văn này phân tích các vấn đề xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.