Từ vựng tiếng Trung
huà

Nghĩa tiếng Việt

nói

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

話 là chữ hình thanh: 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa, 𠯑 biểu âm. Wiktionary lưu ý phần bên phải không liên quan đến 舌 (lưỡi) dù trông giống; đây là điểm thường bị nhầm.

Hán-Việt: thoại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoại": lời 言 ngôn tuôn chảy — 話 thoại là lời nói, câu chuyện, cuộc trò chuyện.

Gương Hán-Việt

thoại trong 電話 (điện thoại), 對話 (đối thoại), 話劇 (thoại kịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 話 mở khoá 電話 (điện thoại), 對話 (đối thoại), 神話 (thần thoại) — nhóm từ cực kỳ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

話 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 話 = 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 𠯑 (biểu âm). Wiktionary nhấn mạnh: phần bên phải không phải 舌 (lưỡi) mà là 𠯑 — một thành phần biểu âm riêng. Chữ hình thanh điển hình của nhóm chữ ngôn-bộ chỉ hành vi ngôn ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有話要告訴你。wǒ yǒu huà yào gàosù nǐ. thanh 3

    Tôi có điều muốn nói với bạn.

  • 電話響了,他連忙接聽。diànhuà xiǎng le, tā liánmáng jiētīng. thanh 4

    Điện thoại reo, anh ấy vội vàng nghe máy.

  • 這部話劇非常精彩。zhè bù huàjù fēicháng jīngcǎi. thanh 4

    Vở kịch nói này rất xuất sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 話 là phồn thể, 话 là giản thể — cùng chữ, khác dạng

  • hình dạng tổng thể gần giống, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.