Nghĩa tiếng Việt
nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
話 là chữ hình thanh: 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa, 𠯑 biểu âm. Wiktionary lưu ý phần bên phải không liên quan đến 舌 (lưỡi) dù trông giống; đây là điểm thường bị nhầm.
Hán-Việt: thoại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoại": lời 言 ngôn tuôn chảy — 話 thoại là lời nói, câu chuyện, cuộc trò chuyện.
Gương Hán-Việt
thoại trong 電話 (điện thoại), 對話 (đối thoại), 話劇 (thoại kịch)
Mở khoá kiến thức
Biết 話 mở khoá 電話 (điện thoại), 對話 (đối thoại), 神話 (thần thoại) — nhóm từ cực kỳ phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 話 = 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 𠯑 (biểu âm). Wiktionary nhấn mạnh: phần bên phải không phải 舌 (lưỡi) mà là 𠯑 — một thành phần biểu âm riêng. Chữ hình thanh điển hình của nhóm chữ ngôn-bộ chỉ hành vi ngôn ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我有話要告訴你。
Tôi có điều muốn nói với bạn.
- 電話響了,他連忙接聽。
Điện thoại reo, anh ấy vội vàng nghe máy.
- 這部話劇非常精彩。
Vở kịch nói này rất xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.