Nghĩa tiếng Việt
chèo thuyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
划 = 戈 (Qua, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh (ls=psc). Tự thân là 1 trong nhiều dạng được dùng làm giản thể cho 劃 (vạch, kế hoạch) và 劃 'chèo' (đọc huá).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huá/chèo
- /huà/vẽ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoa" (cũng đọc 'vạch'): 戈 (qua) + 刂 (dao) — dao vạch một đường; cũng dùng nghĩa 'chèo'. Nhớ 计划 (kế hoạch), 划船 (chèo thuyền), 划分 (phân chia).
Gương Hán-Việt
'hoạch' (biến âm) trong 'kế hoạch', 'hoạch định', 'quy hoạch'
Mở khoá kiến thức
Biết 划 là mở 计划, 规划, 划船, 划分, 策划, 划算 — nhóm động từ HSK 4-6 về kế hoạch và chèo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 划 là chữ hình thanh: 戈 (biểu âm) ghép với 刀 (刂, biểu nghĩa). Trong giản thể, 划 đảm nhiệm cả nghĩa của 劃 (huà, vạch, kế hoạch) và của 划 (huá, chèo thuyền). Vì vậy có hai âm/hai nghĩa: chèo, và vạch/kế hoạch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一个旅行计划。
Tôi có một kế hoạch du lịch.
- 我们去湖上划船吧。
Chúng ta đi chèo thuyền trên hồ đi.
- 政府正在规划新城区。
Chính phủ đang quy hoạch khu đô thị mới.
- 这样做更划算。
Làm thế này có lợi hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.