Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
huà

Nghĩa tiếng Việt

chèo thuyền

Âm Hán Việt

hoạch, hoa

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 划 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

划 = 戈 (Qua, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh (ls=psc). Tự thân là 1 trong nhiều dạng được dùng làm giản thể cho 劃 (vạch, kế hoạch) và 劃 'chèo' (đọc huá).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động phân chia giới hạn hoặc chèo thuyền.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huá/chèo
  • /huà/vẽ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoạch, hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa" (cũng đọc 'vạch'): 戈 (qua) + 刂 (dao) — dao vạch một đường; cũng dùng nghĩa 'chèo'. Nhớ 计划 (kế hoạch), 划船 (chèo thuyền), 划分 (phân chia).

Gương Hán-Việt

'hoạch' (biến âm) trong 'kế hoạch', 'hoạch định', 'quy hoạch'

Mở khoá kiến thức

Biết 划 là mở 计划, 规划, 划船, 划分, 策划, 划算 — nhóm động từ HSK 4-6 về kế hoạch và chèo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

划 seal 1
Tiểu triện
划 liushutong 1划 liushutong 2划 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 划 là chữ hình thanh: 戈 (biểu âm) ghép với 刀 (刂, biểu nghĩa). Trong giản thể, 划 đảm nhiệm cả nghĩa của 劃 (huà, vạch, kế hoạch) và của 划 (huá, chèo thuyền). Vì vậy có hai âm/hai nghĩa: chèo, và vạch/kế hoạch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一个旅行计划。wǒ yǒu yī gè lǚxíng jìhuà. thanh 3

    Tôi có một kế hoạch du lịch.

  • 我们去湖上划船吧。wǒmen qù hú shàng huáchuán ba. thanh 3

    Chúng ta đi chèo thuyền trên hồ đi.

  • 政府正在规划新城区。zhèngfǔ zhèngzài guīhuà xīn chéngqū. thanh 4

    Chính phủ đang quy hoạch khu đô thị mới.

  • 这样做更划算。zhèyàng zuò gèng huásuàn. thanh 4

    Làm thế này có lợi hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huà, cùng nghĩa liên quan 'vẽ/vạch', dễ lẫn

  • là phần âm của 划, dễ thiếu bộ 刂

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.