Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái qua, cái mác (binh khí)

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戈 là chữ tượng hình: hình cái mác (qua) — vũ khí cổ đại Trung Hoa có cán dài và lưỡi ngang. Nét gạch chéo dài là cán vũ khí. So sánh 我 (ngã) — cùng loại vũ khí nhưng có ba lưỡi.

Hán-Việt: qua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "qua": hình cái qua (mác) — nhìn chữ 戈 tưởng tượng ngọn giáo với lưỡi ngang.

Gương Hán-Việt

戈 trong 干戈 (can qua — chiến tranh, binh đao), 戈壁 (Qua Bích — sa mạc Gobi)

Mở khoá kiến thức

Biết 戈 (qua) mở khoá: 干戈 (chiến tranh), 戈壁 (sa mạc Gobi), và bộ 戈 trong 我/战/成/截.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戈 oracle 1
Giáp cốt văn
戈 bronze 1
Kim văn
戈 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 戈 là chữ tượng hình: hình cái qua — vũ khí một lưỡi cổ đại. Cán thẳng đứng phát triển thành nét gạch chéo dài từ trên trái xuống dưới phải. So sánh 我 là cùng loại vũ khí nhưng ba lưỡi (trident).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大动干戈,劳民伤财。Dà dòng gāngē, láomín shāngcái. thanh 4

    Phát động chiến tranh lớn, hao người tốn của.

  • 戈壁沙漠横跨中国和蒙古。Gēbì shāmò héngkuà Zhōngguó hé Měnggǔ. thanh 1

    Sa mạc Gobi trải dài qua Trung Quốc và Mông Cổ.

  • 古代士兵手持戈矛作战。Gǔdài shìbīng shǒu chí gē máo zuòzhàn. thanh 3

    Binh lính cổ đại cầm mác giáo chiến đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, chỉ khác một nét

  • trông giống 戈 nhưng là bộ thủ khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.