Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt; một đoạn

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

截 = 𢦏 (戈+十, biểu nghĩa: vũ khí cắt ngang) + 隹 (Chuy, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): thành phần chứa 戈 (giáo mác) chỉ hành động cắt chặt, 隹 cho âm. Nghĩa gốc là cắt đứt, chặn ngang.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jié/cắt đứt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệt": giáo mác (戈) chặn thẳng ngang — tiệt đường, tiệt nguồn, cắt đứt hoàn toàn không còn gì.

Gương Hán-Việt

tiệt trong "tiệt đoạn", "chặn tiệt"

Mở khoá kiến thức

Biết 截 (tiệt) mở khoá: 截断 (tiệt đoạn – cắt đứt), 截止 (tiệt chỉ – hết hạn), 拦截 (lan tiệt – chặn bắt), 截然 (tiệt nhiên – hoàn toàn khác biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 截 là chữ hình thanh (psc): 𢦏 (có thành phần 戈/giáo mác) biểu nghĩa, 隹 (chim đuôi ngắn) biểu âm. Nghĩa gốc là chặt đứt, cắt ngang; mở rộng sang chặn, chặn đường, và đoạn/phần cắt ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 报名截止日期是明天。Bàomíng jiézhǐ rìqī shì míngtiān. thanh 4

    Hạn đăng ký là ngày mai.

  • 警察在路口拦截了嫌疑人。Jǐngchá zài lùkǒu lánjié le xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát chặn bắt nghi phạm tại ngã tư.

  • 两种观点截然不同。Liǎng zhǒng guāndiǎn jiérán bùtóng. thanh 3

    Hai quan điểm này hoàn toàn khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 戈 (giáo), nhưng 戒 nghĩa răn cấm, kiêng; viết cũng khác

  • cùng âm jié, nhưng 节 nghĩa đốt, tiết; không liên quan về hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.