Từ vựng tiếng Trung
jié*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đến

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác)

14 nét

Bộ: (đến, tới)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ đến.

Câu ví dụ

  • 这个截至很重要Zhège 截至 hěn zhòngyào thanh 4

    Đến này rất quan trọng

  • 他们截至了Tāmen 截至le thanh 1

    Họ đã đến

  • 关于截至Guānyú 截至 thanh 1

    Về đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.