Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词Phó từ副词
zhì

Nghĩa tiếng Việt

đến, tới; rất, cực kỳ

Âm Hán Việt

chí

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 至 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

至 là tượng hình: vẽ một mũi tên cắm xuống đất, biểu ý 'đã đến đích'. Phần trên là đuôi tên, phần dưới là mặt đất.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词Phó từ副词

Thường làm giới từ chỉ giới hạn thời gian, không gian hoặc làm phó từ đứng trước tính từ để chỉ mức độ cao nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhì/đến

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": mũi tên bay tới và cắm chặt xuống đất — đã đến đích, chí ('đến') tột cùng.

Gương Hán-Việt

chí trong "chí thiện" 至善, "chí tôn" 至尊

Mở khoá kiến thức

Biết 至 mở khoá các từ thời gian/cường độ: 至少, 甚至, 至今, 至于.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

至 oracle 1
Giáp cốt văn
至 bronze 1
Kim văn
至 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 至 là tượng hình (liushu p) — một mũi tên cắm vào đất, ý 'đã tới nơi'. Một số chú giải dân gian giải thành 'chim sà xuống bắt mồi', nhưng cách giải 'mũi tên cắm đất' phổ biến và khớp giáp cốt văn. Từ đó sinh ra nghĩa 'đến, tới, cực kỳ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhì thanh 4shǎo thanh 3 thanh 1yào thanh 4liǎng thanh 3 thanh 4xiǎo thanh 3shí. thanh 2

    Ít nhất cần hai tiếng đồng hồ.

  • zhì thanh 4jīn thanh 1 thanh 1hái thanh 2méi thanh 2huí thanh 2xìn. thanh 4

    Đến giờ anh ấy vẫn chưa hồi đáp.

  • thanh 1shèn thanh 4zhì thanh 4wàng thanh 4le thanh 5 thanh 3de thanh 5míng thanh 2zì. thanh 4

    Anh ấy thậm chí quên cả tên tôi.

  • yíng thanh 2 thanh 4shí thanh 2jiān thanh 1wéi thanh 2jiǔ thanh 3diǎn thanh 3zhì thanh 4 thanh 3diǎn. thanh 3

    Giờ mở cửa từ 9 giờ tới 5 giờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 至, cùng âm zhì — dễ nhầm 'đạt tới' với 'đến cùng cực'

  • đồng nghĩa 'đến', hay thay thế nhau khi học mới

  • cùng âm zhì, cùng Hán-Việt 'chí' (ý chí)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.