Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép; văn ký sự

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誌 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 志 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, văn bản; phần 志 cho biết âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": Lời nói (言) mang chí hướng (志) được ghi lại thành tạp chí, nhật chí — đó là 誌.

Gương Hán-Việt

chí trong tạp chí (雜誌), nhật chí, mộ chí

Mở khoá kiến thức

Biết 誌 mở khoá: tạp chí (雜誌), nhật chí (日誌), mộ chí minh (墓誌銘), tiêu chí (標誌).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誌 seal 1
Tiểu triện
誌 liushutong 1誌 liushutong 2誌 liushutong 3誌 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 誌 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa, liên quan đến lời nói/văn bản) kết hợp với 志 (biểu âm). Chữ dùng để chỉ việc ghi chép, ký lục bằng văn tự — lời nói (言) được ghi lại với ý chí (志) lưu truyền. Xuất hiện trong Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這本雜誌很有趣。Zhè běn zázhì hěn yǒuqù. thanh 4

    Cuốn tạp chí này rất thú vị.

  • 他在日誌上寫下今天的事。Tā zài rìzhì shàng xiě xià jīntiān de shì. thanh 1

    Anh ấy ghi lại sự việc hôm nay vào nhật chí.

  • 墓誌銘上刻著他的名字。Mùzhìmíng shàng kèzhe tā de míngzi. thanh 4

    Tên ông được khắc trên bia mộ chí minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm, dễ nhầm; 志 là chí hướng, 誌 là ghi chép

  • cùng bộ 言, cùng nghĩa ghi chép, khác cấu tạo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.