Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhớ; ghi chép, viết

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

记 = 讠 (bộ Ngôn giản thể, lời nói, biểu nghĩa) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 記. Nghĩa 'ghi chép, nhớ' liên quan đến việc dùng lời để ghi lại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ghi lại
  • //nhớ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ký

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ký" = ghi, nhớ. Nhớ: dùng lời nói 讠 để ghi lại chuyện của bản thân 己 — đó là 'ký', ghi chép như viết nhật ký.

Gương Hán-Việt

'Ký' trong ký ức, ký giả, ký tên, đăng ký, nhật ký, bút ký.

Mở khoá kiến thức

Biết 记 mở khoá 日记 (nhật ký), 记者 (ký giả - phóng viên), 登记 (đăng ký), 记忆 (ký ức), 记录 (ký lục - ghi chép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

记 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 记 là chữ giản thể của 記, được hình thành bằng cách đổi bộ 訁 (ngôn) thành 讠. Chữ phồn thể 記 là chữ hình thanh: 言 (lời nói, biểu nghĩa) ghép với 己 (biểu âm). Nghĩa 'ghi chép, ghi nhớ' bắt nguồn từ ý 'dùng lời để lưu lại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天都写日记。wǒ měitiān dōu xiě rìjì. thanh 3

    Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

  • 我记得他的名字。wǒ jìde tā de míngzi. thanh 3

    Tôi nhớ tên của anh ấy.

  • 请登记一下。qǐng dēngjì yíxià. thanh 3

    Xin đăng ký một chút.

  • 他是一个记者。tā shì yí gè jìzhě. thanh 1

    Anh ấy là một phóng viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠, đều dùng cho hoạt động nói/nhận thức, dễ nhầm tự dạng

  • cùng phần phải 己, dễ nhầm 讠 (ngôn) với 纟 (mịch)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.