Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, mang tân ngữ chỉ người thân, bạn bè hoặc công việc chưa hoàn thành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điếm ký
Từng chữ
- 惦điếmnhớ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惦记 mang sắc thái tình cảm ấm áp — lo lắng quan tâm đến người thân hoặc việc chưa giải quyết. existingMeaning 'nhớ lại' chưa đúng — 惦记 là nhớ nhung liên tục, không phải nhớ lại sự kiện quá khứ. Khác với 想念 (chỉ nhớ da diết, không hàm ý lo lắng).
Câu ví dụ
- 妈妈一直惦记着在外地工作的儿子
Mẹ luôn canh cánh nhớ đến đứa con đang làm việc xa nhà
- 他在旅途中总是惦记家里的老人
Trên đường đi anh ấy luôn nhớ nhung người già ở nhà
- 你别惦记这件事了,放宽心吧
Thôi đừng canh cánh chuyện này nữa, hãy thư thái đi
- 她一直惦记着要去看望老朋友
Cô ấy luôn nhớ và muốn đi thăm người bạn cũ
Kết hợp thường gặp
- 惦记家人
nhớ nhung người thân
- 一直惦记
luôn canh cánh nhớ
- 惦记着
đang canh cánh nhớ đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.