Từ vựng tiếng Trung
guà*niàn挂
念
Nghĩa tiếng Việt
nhớ nhung
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挂
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
念
Bộ: 心 (trái tim)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 挂: Bộ thủ '扌' (tay) kết hợp với phần '圭' để chỉ hành động treo, móc, hay giữ một vật gì đó.
- 念: Bộ '心' (trái tim) kết hợp với phần '今' thể hiện suy nghĩ, tưởng nhớ trong tâm trí.
→ 挂念: Thể hiện hành động lưu luyến, nhớ nhung một ai hoặc điều gì trong tâm trí.
Từ ghép thông dụng
挂念
nhớ nhung
牵挂
lo lắng, bận tâm
怀念
tưởng nhớ, hoài niệm