Từ vựng tiếng Trung
qiān*guà

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con bò)

9 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '牵' gồm bộ '牛' (con bò) và phần âm '刀'. Hình ảnh một con bò cần phải kéo hay dẫn đi.
  • Chữ '挂' có bộ '扌' (tay) biểu thị hành động liên quan đến tay, và phần âm '圭' gợi nhớ đến việc treo hay đính vật gì đó lên.

'牵挂' biểu thị việc lo lắng, bận tâm, như thể kéo hay treo một điều gì đó trong tâm trí.

Từ ghép thông dụng

牵挂qiānguà

lo lắng, bận tâm

牵手qiānshǒu

nắm tay

挂念guàniàn

nhớ nhung, bận lòng