Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người thân, người yêu hoặc quê hương ở xa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư niệm
Từng chữ
- 思tưnhớ, mong
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思念 chỉ sự nhớ nhung đầy tình cảm, thường dùng cho người thân, quê hương, hoặc người xa cách.
Câu ví dụ
- 思念故乡
Nhớ quê hương
- 思念亲人
Nhớ người thân
- 他思念远方的朋友
Anh ấy nhớ người bạn ở xa
Kết hợp thường gặp
- 日夜思念
nhớ ngày nhớ đêm
- 深深思念
nhớ thương sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.