Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思念 chỉ sự nhớ nhung đầy tình cảm, thường dùng cho người thân, quê hương, hoặc người xa cách.
Câu ví dụ
- 思念故乡
Nhớ quê hương
- 思念亲人
Nhớ người thân
- 他思念远方的朋友
Anh ấy nhớ người bạn ở xa
Kết hợp thường gặp
- 日夜思念
nhớ ngày nhớ đêm
- 深深思念
nhớ thương sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.