Nghĩa tiếng Việt
nhớ, mong
Âm Hán Việt
tư, tai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 9 nét
思 = 田 (Điền, phần trên, vốn là 囟 – thóp/đầu) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hội ý kiêm hình thanh – đầu và tim cùng nghĩ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đối tượng để biểu thị sự nhớ nhung hoặc suy ngẫm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tư, tai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ óc 囟 (nay viết thành 田) đặt trên trái tim 心 – đầu và tim cùng làm việc thì gọi là 思 (suy nghĩ).
Gương Hán-Việt
“tư” trong tư tưởng, tư duy, tương tư, ý tứ (tư).
Mở khoá kiến thức
Biết 思 mở khoá 思想, 思考, 意思, 思念, 反思, 心思.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng cổ của 思 là 恖, được Thuyết Văn coi là chữ hình thanh: 囟 (thóp/sọ) cho âm + 心 (trái tim) cho nghĩa. Cũng có thể giải là hội ý: bộ não (囟) và trái tim (心) hợp lại để “suy nghĩ”, đúng quan niệm cổ rằng cả đầu và tim đều là nơi tư duy. Bộ trên 囟 bị viết lẫn thành 田 từ thời silk script. Nghĩa “suy nghĩ, nhớ mong” đã ổn định từ rất sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在思考一件事。
Tôi đang nghĩ về một việc.
- 这个意思我懂。
Ý này tôi hiểu.
- 他在思考问题。
Anh ấy đang suy nghĩ vấn đề.
- 我很思念家人。
Tôi rất nhớ người nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.