Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhớ, mong

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

思 = 田 (Điền, phần trên, vốn là 囟 – thóp/đầu) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hội ý kiêm hình thanh – đầu và tim cùng nghĩ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ óc 囟 (nay viết thành 田) đặt trên trái tim 心 – đầu và tim cùng làm việc thì gọi là 思 (suy nghĩ).

Gương Hán-Việt

“tư” trong tư tưởng, tư duy, tương tư, ý tứ (tư).

Mở khoá kiến thức

Biết 思 mở khoá 思想, 思考, 意思, 思念, 反思, 心思.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

思 bigseal 1
Đại triện
思 seal 1
Tiểu triện

Dạng cổ của 思 là 恖, được Thuyết Văn coi là chữ hình thanh: 囟 (thóp/sọ) cho âm + 心 (trái tim) cho nghĩa. Cũng có thể giải là hội ý: bộ não (囟) và trái tim (心) hợp lại để “suy nghĩ”, đúng quan niệm cổ rằng cả đầu và tim đều là nơi tư duy. Bộ trên 囟 bị viết lẫn thành 田 từ thời silk script. Nghĩa “suy nghĩ, nhớ mong” đã ổn định từ rất sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 心 ở dưới, phần trên đều là khung – hay nhầm 思/息

  • đồng âm sī, học viên dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.