Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思绪 mang hàm ý cảm xúc, thường dùng trong văn học và mô tả tâm trạng. Khác với 想法 (ý kiến, suy nghĩ cụ thể) hay 思想 (tư tưởng, quan điểm). 思绪万千 là cụm hay dùng chỉ trạng thái bao nhiêu suy nghĩ cùng lúc.
Câu ví dụ
- 他的思绪乱成一团
Dòng suy nghĩ của anh ấy rối tung lên
- 她的思绪飞到了远方
Tâm trí cô ấy bay đến tận nơi xa
- 我无法集中思绪
Tôi không thể tập trung tư tưởng được
- 听着音乐,思绪慢慢平静下来
Nghe nhạc, dòng suy nghĩ dần dần lắng xuống
Kết hợp thường gặp
- 思绪纷乱
suy nghĩ rối loạn
- 整理思绪
sắp xếp lại suy nghĩ
- 思绪万千
ngàn mối suy tư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.