Nghĩa tiếng Việt
đầu dây, đầu mối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绪 là dạng giản thể của 緒 — hình thanh: 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 者 (Giả, biểu âm). Đầu mối sợi tơ, gốc nghĩa 'đầu mối, manh mối'; mở rộng sang 'tâm trạng' (情绪 — đầu mối cảm xúc).
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": 纟 (sợi tơ) + 者 — đầu mối sợi tơ trong cuộn rối, đúng nghĩa 'đầu mối, manh mối, dòng cảm xúc' trong 情绪, 思绪.
Gương Hán-Việt
'tự' trong 'tâm tự', 'tự khúc' (mở đầu)
Mở khoá kiến thức
Nắm 绪 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 情绪, 思绪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绪 là giản thể của 緒 — hình thanh: 糸/纟 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 者 (Giả, biểu âm). Nghĩa gốc 'đầu mối sợi tơ', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'đầu mối tâm trạng, dòng suy nghĩ' (情绪, 思绪, 心绪).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她今天情绪不好。
Hôm nay tâm trạng cô ấy không tốt.
- 我的思绪很乱。
Dòng suy nghĩ của tôi rất rối.
- 请控制好情绪。
Xin kiểm soát tốt cảm xúc.
- 工作让我情绪低落。
Công việc khiến tâm trạng tôi sa sút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.