Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thuật lại, kể lại

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叙 (biến thể của 敘) = 余 (Dư, biểu âm) + 又 (Hựu, biểu nghĩa: tay, hành động). Chữ gốc 敘 có bộ 攴 (đánh bằng tay) thay vì 又. Nghĩa gốc 'sắp xếp theo thứ tự', sau mở rộng sang 'kể chuyện, trần thuật'.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": tay (又) sắp xếp theo thứ tự dư thừa (余) — tự sự là kể chuyện theo trình tự, từng bước một.

Gương Hán-Việt

tự trong 'tự sự' (trần thuật), 'tự thuật' (kể lại), 'bình tự' (nhận xét theo thứ tự)

Mở khoá kiến thức

Biết 叙 (tự) mở khoá 叙述 (tự thuật – kể lại, trình bày).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叙 oracle 1
Giáp cốt văn
叙 silk 1
Bạch thư (lụa)
叙 seal 1
Tiểu triện

叙 là biến thể được chính thức hóa từ đời Đường, thay bộ 攴 (tay đánh) bằng 又 trong chữ 敘. Chữ 敘 gốc gồm 余 (biểu âm) + 攴 (hành động bằng tay, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'sắp xếp theo thứ tự, phân bậc'. Mở rộng sang 'kể chuyện theo thứ tự, trần thuật'. Dạng giáp cốt, lụa và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请叙述一下事情的经过。qǐng xùshù yīxià shìqing de jīngguò. thanh 3

    Vui lòng kể lại quá trình sự việc.

  • 这篇文章叙述了他的成长历程。zhè piān wénzhāng xùshù le tā de chéngzhǎng lìchéng. thanh 4

    Bài viết này kể lại hành trình trưởng thành của anh ấy.

  • 他叙说了自己的经历。tā xùshuō le zìjǐ de jīnglì. thanh 1

    Anh ấy kể lại những trải nghiệm của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xù, nghĩa 'thứ tự, lời tựa', bộ广 khác nhưng nghĩa gần

  • đồng âm xù, nghĩa 'tiếp tục', bộ糸 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.