Từ vựng tiếng Trung
xù*shù叙
述
Nghĩa tiếng Việt
mô tả
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
叙
Bộ: 又 (lại)
9 nét
述
Bộ: 辶 (đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 叙 có bộ thủ 又 mang ý nghĩa là 'lại', thường chỉ sự lặp lại hoặc thêm thắt. Điều này liên quan đến việc miêu tả hoặc giải thích, khi cần phải lặp đi lặp lại để làm rõ.
- Chữ 述 có bộ 辶, tức là 'đi', biểu thị sự di chuyển hoặc chuyển tiếp. Khi kết hợp với các thành phần khác, nó thường chỉ sự truyền đạt hoặc kể lại.
→ 叙述 có nghĩa là miêu tả hoặc kể lại một sự việc một cách chi tiết.
Từ ghép thông dụng
叙述
miêu tả, kể lại
描述
mô tả
陈述
trình bày, phát biểu