Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Đại từ代词Số từ数词

Nghĩa tiếng Việt

thừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư

Âm Hán Việt

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 余 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

余 vốn là tượng hình ngôi nhà tranh đơn sơ (mái + cột), nguyên là chữ gốc của 舍 (xá — nhà tạm). Về sau 余 bị mượn âm để ghi đại từ ngôi thứ nhất 'ta, tôi' và nghĩa 'thừa, dư'. Không phải hình thanh thuần.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Đại từ代词Số từ数词

Thường làm tính từ chỉ sự dư thừa hoặc làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong văn cổ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dư thừa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dư": 余 vốn là hình mái nhà tranh, sau mượn âm để chỉ 'ta, tôi' rồi đến 'phần thừa, còn lại' — như trong 其余 (số còn lại), 多余 (thừa).

Gương Hán-Việt

'dư' trong 'dư thừa', 'dư âm', 'dư địa'

Mở khoá kiến thức

Nắm 余 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 业余, 其余, 多余, 余地, 余额, 剩余.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

余 silk 1
Bạch thư
余 bigseal 1
Đại triện
余 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 余 vốn là chữ tượng hình mô tả một ngôi nhà tranh hoặc lều mái, là dạng gốc của 舍 (nhà tạm). Sau bị giả tá để ghi âm với nghĩa 'ta, tôi' (đại từ cổ) rồi mở rộng sang nghĩa 'thừa, còn lại'. Trong giản thể hiện đại, 余 còn gánh thêm vai trò của 餘 (dư thừa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 4 thanh 2shí thanh 2jiān thanh 1 thanh 3huān thanh 1kàn thanh 4shū. thanh 1

    Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

  • thanh 2 thanh 2de thanh 5rén thanh 2dōu thanh 1zǒu thanh 3le. thanh 5

    Những người còn lại đều đã đi.

  • zhè thanh 4xiē thanh 1cài thanh 4tài thanh 4duō thanh 1 thanh 2le. thanh 5

    Mấy món này thừa thãi quá.

  • thanh 3 thanh 3hái thanh 2yǒu thanh 3 thanh 1diǎn thanh 3 thanh 2é. thanh 2

    Trong thẻ còn chút số dư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần đầu 亼 gần giống, dễ nhầm khi viết tay

  • 余 là chữ gốc của 舍, hai chữ liên quan trực tiếp về tự dạng

  • giản thể đã gộp 余 và 餘 — nghĩa 'dư thừa' xưa viết 餘

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.