Từ vựng tiếng Trung
yè*yú

Nghĩa tiếng Việt

nghiệp dư, không chuyên, làm vì thích thú

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ hoạt động không chuyên, làm vì thích thú. nghiệp = nghề nghiệp, dư = thừa ra (ngoài nghề chính). Trái nghĩa với chuyên nghiệp (chuyên nghiệp).

Câu ví dụ

  • 他是一个业余的摄影爱好者。Tā shì yí gè yèyú de shèyǐng àihào zhě. thanh 1
  • 业余时间我喜欢打网球。Yèyú shíjiān wǒ xǐhuān dǎ wǎngqiú. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 业余爱好yèyú àihào thanh 4
  • 业余时间yèyú shíjiān thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.