Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTính từ chỉ hoạt động không chuyên, làm vì thích thú. nghiệp = nghề nghiệp, dư = thừa ra (ngoài nghề chính). Trái nghĩa với chuyên nghiệp (chuyên nghiệp).
Câu ví dụ
- 他是一个业余的摄影爱好者。
- 业余时间我喜欢打网球。
Kết hợp thường gặp
- 业余爱好
- 业余时间
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.