Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Đĩa hát (唱片)
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
终于zhōng*yúcuối cùng煮zhǔđun sôi急忙jí*mángvội vàng扔rēngném共同gòng*tóngchung难道nán*dàochẳng lẽ兴奋xīng*fènhưng phấn古典gǔ*diǎncổ điển交响乐jiāo*xiǎng*yuègiao hưởng唱片chàng*piànđĩa hát俩liǎhai巧qiǎokhéo léo手工shǒu*gōngthủ công修xiūsửa chữa相当xiāng*dāngkhá修理xiū*lǐsửa chữa之后zhī*hòusau碎suìvỡ业余yè*yúthời gian rảnh爱好ài*hàosở thích, thích脑子nǎo zibộ não伟大wěi*dàvĩ đại盯dīngnhìn chằm chằm根本gēn*běnhoàn toàn之前zhī*qiántrước đây之间zhī*jiāngiữa, trong số盒子hé*zihộp克隆kè*lóngnhân bản烧shāođốt一模一样yī mú yī*yànggiống nhau发亮fā*liàngsáng bóng, phát sáng形状xíng*zhuànghình dạng