Nghĩa tiếng Việt
nhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
Âm Hán Việt
đinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 7 nét
盯 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 丁 (Đinh, biểu âm). Chữ hình thanh. Mắt (目) nhìn chăm chú như đóng đinh (丁) — ánh mắt cố định vào một điểm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm giới từ chỉ hướng để biểu thị hành động nhìn chăm chú vào ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dīng/nhìn chằm chằm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": con mắt (目) nhìn chăm như đóng đinh (丁) vào chỗ ấy — không rời mắt nửa bước.
Gương Hán-Việt
"đinh" kết hợp với mục (mắt) — nhìn chằm cố định
Mở khoá kiến thức
Biết 盯 (Đinh) mở khoá: 盯着 (nhìn chằm chằm vào); hiểu bộ 目 trong nhiều chữ về thị giác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盯 là chữ hình thanh: 目 (Mục, mắt) biểu nghĩa; 丁 (Đinh) biểu âm, gần dīng. Nghĩa: nhìn chằm chằm, ánh mắt cố định vào mục tiêu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一直盯着那个人看。
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào người đó.
- 老师盯着学生的作业。
Giáo viên nhìn chăm chú vào bài tập của học sinh.
- 别盯着我看!
Đừng nhìn chằm chằm vào tôi!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.