Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
yǎn眼

Nghĩa tiếng Việt

cái mắt

Âm Hán Việt

nhãn

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 眼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
目
Số nét
11 nét

眼 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa 'con mắt, mắt'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Làm danh từ chỉ mắt hoặc làm lượng từ cho giếng, suối.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Danh từ chỉ cơ quan mắt.

  • /yǎn/mắt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhãn": bộ mục (目) ghép với cấn (艮) — chữ chỉ mắt rõ ràng, nên 眼 nghĩa 'con mắt, nhãn'.

Gương Hán-Việt

'nhãn' trong 'nhãn cầu' (眼球), 'nhãn khoa' (眼科), 'nhãn quan'

Mở khoá kiến thức

Nắm 眼 mở khoá 眼睛, 眼镜, 眼泪, 一眼 — bộ từ liên quan đến mắt và cái nhìn rất phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 眼 là chữ hình thanh chuẩn: 目 (mục — mắt) làm nghĩa phù, 艮 (cấn) làm thanh phù gợi âm. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'con mắt', mở rộng sang các nghĩa 'cái nhìn, lỗ nhỏ, mắt lưới'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她tā thanh 1的de thanh 5眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5很hěn thanh 3大dà. thanh 4。

    Mắt cô ấy rất to.

  • 我wǒ thanh 3要yào thanh 4买mǎi thanh 3眼yǎn thanh 3镜jìng. thanh 4。

    Tôi muốn mua kính.

  • 他tā thanh 1眼yǎn thanh 3泪lèi thanh 4流liú thanh 2下xià thanh 4来lái thanh 2了le. thanh 5。

    Nước mắt anh ấy chảy xuống.

  • 我wǒ thanh 3一yì thanh 4眼yǎn thanh 3就jiù thanh 4认rèn thanh 4出chū thanh 1他tā. thanh 1。

    Tôi nhận ra anh ấy chỉ qua một cái liếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 睛

    cùng đi với 眼 thành 眼睛, đều có bộ 目, dễ nhầm tự dạng

  • 眠

    cùng có bộ 目 bên trái, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.