Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong sinh học để chỉ cơ quan thị giác của động vật chân đốt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức nhãn
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 昆虫的复眼由许多小眼构成。
Mắt kép của côn trùng được cấu tạo bởi nhiều mắt nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.