Từ vựng tiếng Trung
xiū*fù修
复
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
修
Bộ: 亻 (người)
10 nét
复
Bộ: 夂 (đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '修' gồm bộ nhân (亻) chỉ người và phần âm là chữ '攸'. Chữ này mang ý nghĩa liên quan đến hành động của con người.
- Chữ '复' gồm bộ '夂' chỉ hành động đi lại, kết hợp với các nét khác để tạo ra ý nghĩa quay lại hoặc phục hồi.
→ Chữ '修复' có nghĩa là sửa chữa, phục hồi.
Từ ghép thông dụng
修理
sửa chữa
修订
chỉnh sửa
修复
phục hồi