Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiū*fù

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi, khôi phục; sửa chữa lại

Âm Hán Việt

tu phục, phú, phúc, phức

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho các vật thể bị hư hỏng, di tích lịch sử hoặc các mối quan hệ bị rạn nứt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tu phục, phú, phúc, phức

Từng chữ

  • tutu hành; tu sửa
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại

Tầng từ vựng

修复 là động từ chỉ việc sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu. Hán-Việt 'tu' (修 - tu sửa) + 'phục' (复 - khôi phục/trở lại) = tu sửa để trở lại như cũ. Dùng cho phần mềm (sửa bug), di tích (phục hồi kiến trúc), dữ liệu (khôi phục file), môi trường (phục hồi sinh thái).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.