Nghĩa tiếng Việt
tu hành; tu sửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
修 = 攸 (Du, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: chải chuốt). Toàn chữ tả người chải chuốt, tu sửa. Chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiū/sửa chữa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tu": người 亻 đi đều 攸 chải chuốt 彡 — sửa sang lại cho gọn, đó là 'tu' (tu sửa).
Gương Hán-Việt
tu trong "tu hành" 修行, "tu sửa" 修理
Mở khoá kiến thức
Biết 修 mở khoá nhóm từ sửa, xây dựng, dưỡng: 修理, 修改, 维修, 装修.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 修 = 攸 + 彡 (ls=psc, c1=p c2=s) — 攸 cho âm, 彡 (nét tóc, tô điểm) cho nghĩa 'sửa sang, chỉnh đốn'. Nghĩa gốc 'chải chuốt, sửa sang', mở rộng thành 'tu sửa, tu hành, tu dưỡng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的电脑要修一下。
Máy tính của tôi cần sửa một chút.
- 请帮我修改这篇文章。
Giúp tôi sửa bài viết này.
- 我家正在装修。
Nhà tôi đang sửa sang.
- 他每年都要修养。
Năm nào anh ấy cũng tu dưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.