Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

tu hành; tu sửa

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

修 = 攸 (Du, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: chải chuốt). Toàn chữ tả người chải chuốt, tu sửa. Chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiū/sửa chữa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tu": người 亻 đi đều 攸 chải chuốt 彡 — sửa sang lại cho gọn, đó là 'tu' (tu sửa).

Gương Hán-Việt

tu trong "tu hành" 修行, "tu sửa" 修理

Mở khoá kiến thức

Biết 修 mở khoá nhóm từ sửa, xây dựng, dưỡng: 修理, 修改, 维修, 装修.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

修 seal 1
Tiểu triện
修 liushutong 1修 liushutong 2修 liushutong 3修 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 修 = 攸 + 彡 (ls=psc, c1=p c2=s) — 攸 cho âm, 彡 (nét tóc, tô điểm) cho nghĩa 'sửa sang, chỉnh đốn'. Nghĩa gốc 'chải chuốt, sửa sang', mở rộng thành 'tu sửa, tu hành, tu dưỡng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的电脑要修一下。wǒ de diàn nǎo yào xiū yī xià. thanh 3

    Máy tính của tôi cần sửa một chút.

  • 请帮我修改这篇文章。qǐng bāng wǒ xiū gǎi zhè piān wén zhāng. thanh 3

    Giúp tôi sửa bài viết này.

  • 我家正在装修。wǒ jiā zhèng zài zhuāng xiū. thanh 3

    Nhà tôi đang sửa sang.

  • 他每年都要修养。tā měi nián dōu yào xiū yǎng. thanh 1

    Năm nào anh ấy cũng tu dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiū, dễ nhầm 'nghỉ' với 'tu'

  • tự dạng giống nửa phải 修, dễ nhầm khung

  • là phần biểu âm; viết thiếu 彡 thành 攸

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.