Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từThường dùng cho văn bản, kế hoạch, ý kiến. Trong văn soạn thảo, 修改 có thể dùng cho cả sửa lỗi và cải thiện nội dung. Từ liên quan: 修订 'biên tập, sửa lại', 改进 'cải tiến', 调整 'điều chỉnh'.
Câu ví dụ
- 老师让我修改这篇作文。
- 我们需要修改计划。
Kết hợp thường gặp
- 修改文章
- 修改意见
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.