Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

thêu thùa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绣 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/vải) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 纟 chỉ chất liệu thêu là vải sợi tơ, 秀 (tú) cho âm xiù và cũng gợi ý nét đẹp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tú": những sợi tơ (纟) tú lệ (秀) được thêu thành hoa văn — 绣 là nghệ thuật thêu, tạo nên vẻ đẹp bằng tơ sợi.

Gương Hán-Việt

Tú xuất hiện trong "thêu tú" (刺绣 – cắt thêu), 锦绣 (cẩm tú – đẹp đẽ như gấm thêu).

Mở khoá kiến thức

Biết 绣 mở khoá: 刺绣 (thêu), 锦绣前程 (tương lai tươi sáng), 绣花 (thêu hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绣 seal 1
Tiểu triện

Chữ 绣 là dạng giản thể của 繡 (phồn thể). Wiktionary ghi nhận 绣 là giản hóa từ 綉, tra 繡 để biết nguồn gốc đầy đủ. Cấu trúc hình thanh: bộ 纟 (mịch – sợi tơ) biểu nghĩa hành động dùng chỉ tơ để thêu, bộ 秀 (tú) biểu âm. Hán-Việt đọc là Tú — cùng gốc với "tú" trong "thêu tú".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在绣一幅花鸟图。Tā zài xiù yī fú huā niǎo tú. thanh 1

    Cô ấy đang thêu một bức tranh hoa chim.

  • 苏州刺绣非常有名。Sūzhōu cìxiù fēicháng yǒumíng. thanh 1

    Nghề thêu Tô Châu rất nổi tiếng.

  • 他们的前途是锦绣的。Tāmen de qiántú shì jǐnxiù de. thanh 1

    Tương lai của họ thật rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiù, nhưng 锈 (bộ 钅) nghĩa là gỉ sét

  • 秀 là thành phần biểu âm của 绣, hai chữ dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.