Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

tay áo

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袖 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y chỉ bộ phận của áo, 由 cho âm đọc. Nghĩa: ống tay áo.

Hán-Việt: tụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụ": áo (衤) có ống tay do đó (由) gắn với người — tụ nghĩa là tay áo, nơi giấu bí kíp "tay áo".

Gương Hán-Việt

"tụ" trong "lĩnh tụ" (lãnh tụ — từ 领袖), người đứng đầu như cổ áo tay áo

Mở khoá kiến thức

Biết 袖 (tụ) mở khoá: 领袖 (lãnh đạo, lãnh tụ), 袖珍 (cỡ túi, nhỏ gọn), 袖手旁观 (đứng nhìn thờ ơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袖 seal 1
Triện thư

袖 là chữ hình thanh: 衣 (quần áo) biểu nghĩa, 由 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là ống tay áo. Chữ thấy trong triện thư. Từ nghĩa tay áo mở rộng sang các từ ghép như 领袖 (lãnh đạo — "cổ áo và tay áo", phần quan trọng của áo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是这个国家的政治领袖。Tā shì zhège guójiā de zhèngzhì lǐngxiù. thanh 1

    Anh ấy là lãnh đạo chính trị của đất nước này.

  • 这款袖珍相机非常方便携带。Zhè kuǎn xiùzhēn xiàngjī fēicháng fāngbiàn xiédài. thanh 4

    Chiếc máy ảnh cỡ túi này rất tiện mang theo.

  • 他袖手旁观,不肯帮忙。Tā xiùshǒu pángguān, bù kěn bāngmáng. thanh 1

    Anh ta đứng nhìn thờ ơ, không chịu giúp đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiù; 秀 là tú lệ, xuất sắc (bộ hòa), 袖 là tay áo (bộ y)

  • cùng âm xiù; 绣 là thêu (bộ mịch), 袖 là tay áo (bộ y)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.