Nghĩa tiếng Việt
gỉ (kim loại)
Âm Hán Việt
tú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 12 nét
锈 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ vật liệu kim loại; 秀 cho âm xiù và đồng âm Hán-Việt.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ lớp gỉ sét hoặc làm động từ chỉ quá trình kim loại bị oxy hóa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiù/gỉ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tú": kim loại (钅) tú mà ra gỉ — tú tú, đẹp đẽ ban đầu rồi hoen ố theo thời gian.
Gương Hán-Việt
"tú" trong 秀 (tú lệ), 绣 (thêu thùa); gỉ sét (锈) đồng âm nhưng nghĩa trái ngược
Mở khoá kiến thức
Biết 锈 mở khoá 生锈 (bị rỉ sét), 锈迹 (vết gỉ sét), 防锈 (chống gỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锈 (phồn thể 鏽) là chữ hình thanh: bộ 金 (rút thành 钅 — kim) biểu nghĩa, chỉ kim loại; 肅 (trong phồn thể) hoặc 秀 cho âm. Theo Wiktionary, nghĩa là gỉ sét, sự oxy hóa trên bề mặt kim loại. Chữ giản thể dùng 秀 thay 肅 làm phần âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 铁门生锈了,要涂防锈漆。
Cổng sắt bị rỉ sét rồi, cần sơn chống gỉ.
- 长时间不用的工具容易生锈。
Dụng cụ lâu không dùng dễ bị rỉ sét.
- 这把刀锈迹斑斑,需要打磨。
Con dao này đầy vết gỉ, cần đánh bóng lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.