Từ vựng tiếng Trung
xiù锈
Nghĩa tiếng Việt
gỉ
1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
锈
Bộ: 钅 (kim loại)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '钅' biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại.
- Phần bên phải '秀' có nghĩa là 'tốt đẹp', nhưng trong trường hợp này không có ý nghĩa trực tiếp mà chỉ là âm đọc.
→ Ý nghĩa của '锈' là 'gỉ sét', ám chỉ sự oxi hóa của kim loại.
Từ ghép thông dụng
生锈
bị gỉ
锈迹
dấu vết gỉ sét
除锈
tẩy gỉ