Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
休 = 亻 (Nhân, người) + 木 (Mộc, cây). Đây là chữ hội ý (ic): một người tựa vào gốc cây — nghỉ ngơi.
Hán-Việt: hưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hưu' nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Nhớ: 亻 (Nhân, người) tựa vào 木 (Mộc, cây) — đi mệt rồi, dựa cây mà nghỉ, đó là 'hưu'.
Gương Hán-Việt
Chữ 休 (Hưu) đi vào 'nghỉ hưu', 'hưu chiến' (休战), 'hưu nhàn' (nghỉ ngơi), 'phục hưu'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 休 (Hưu) mở khoá 休息 (hưu tức — nghỉ ngơi), 休假 (hưu giả — nghỉ phép), 退休 (thoái hưu — về hưu), 休战 (hưu chiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 休 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 木 (cây) — một người dựa vào gốc cây mà nghỉ ngơi. Hình ảnh giáp cốt văn rất rõ: người đứng bên cạnh cây. Đây là một trong những ví dụ kinh điển của hội ý trong Lục thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们休息一下。
Chúng ta nghỉ một chút.
- 明天我休假。
Ngày mai tôi nghỉ phép.
- 他六十岁退休了。
Ông ấy về hưu khi sáu mươi tuổi.
- 周末好好休息。
Cuối tuần nghỉ ngơi cho khoẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.