Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

休 = 亻 (Nhân, người) + 木 (Mộc, cây). Đây là chữ hội ý (ic): một người tựa vào gốc cây — nghỉ ngơi.

Hán-Việt: hưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hưu' nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Nhớ: 亻 (Nhân, người) tựa vào 木 (Mộc, cây) — đi mệt rồi, dựa cây mà nghỉ, đó là 'hưu'.

Gương Hán-Việt

Chữ 休 (Hưu) đi vào 'nghỉ hưu', 'hưu chiến' (休战), 'hưu nhàn' (nghỉ ngơi), 'phục hưu'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 休 (Hưu) mở khoá 休息 (hưu tức — nghỉ ngơi), 休假 (hưu giả — nghỉ phép), 退休 (thoái hưu — về hưu), 休战 (hưu chiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

休 oracle 1
Giáp cốt văn
休 bronze 1
Kim văn
休 bigseal 1
Đại triện
休 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 休 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 木 (cây) — một người dựa vào gốc cây mà nghỉ ngơi. Hình ảnh giáp cốt văn rất rõ: người đứng bên cạnh cây. Đây là một trong những ví dụ kinh điển của hội ý trong Lục thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们休息一下。wǒmen xiūxí yíxià. thanh 3

    Chúng ta nghỉ một chút.

  • 明天我休假。míngtiān wǒ xiūjià. thanh 2

    Ngày mai tôi nghỉ phép.

  • 他六十岁退休了。tā liùshí suì tuìxiū le. thanh 1

    Ông ấy về hưu khi sáu mươi tuổi.

  • 周末好好休息。zhōumò hǎohǎo xiūxí. thanh 1

    Cuối tuần nghỉ ngơi cho khoẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng kết cấu 亻 + (木/本), 体 = thể, 休 = hưu; chỉ khác 本 vs 木

  • là phần phải của 休, đứng riêng nghĩa 'cây'

  • cùng bộ 亻, hình tự dễ lẫn với 休 khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.