Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

áp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo

Âm Hán Việt

phục

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 伏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

伏 = 亻 (Nhân: người) + 犬 (Khuyển: chó). Chữ hội ý (ic): người (亻) ngồi xuống theo tư thế của chó (犬) — phủ phục, cúi đầu, ẩn náu. Rất trực quan.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ tư thế nằm áp sát đất hoặc làm danh từ chỉ những ngày nóng nhất trong năm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phục": người (亻) nằm phục như chó (犬) — phục kích, phục tùng, phủ phục dưới đất.

Gương Hán-Việt

"phục" trong "phục kích", "phục tùng", "phục vụ" — tiếng Việt dùng rất rộng rãi, đồng nghĩa.

Mở khoá kiến thức

Biết 伏 mở khoá: 埋伏 (phục kích), 起伏 (lên xuống), 伏法 (bị xử tử, phục pháp), 三伏 (ba mùa nóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伏 bronze 1
Kim văn
伏 silk 1
Bạch thư
伏 bigseal 1
Đại triện
伏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 伏 là chữ hội ý: 人 (người) + 犬 (chó) — người ở tư thế như chó phủ phục. Nghĩa gốc: cúi mình, phủ phục. Mở rộng: ẩn núp (埋伏), chịu đựng (伏法), phục kích; mùa nóng nhất (三伏天).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵埋伏在草丛中。shìbīng máifú zài cǎocóng zhōng. thanh 4

    Binh sĩ phục kích trong bụi cỏ.

  • 山路起伏不平。shānlù qǐfú bùpíng. thanh 1

    Đường núi lên xuống gập ghềnh.

  • 罪犯已经伏法。zuìfàn yǐjīng fúfǎ. thanh 4

    Tên tội phạm đã bị xử tử.

  • 他趴伏在地上。tā pāfú zài dìshàng. thanh 1

    Anh ấy phủ phục xuống đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "phục", nghĩa quần áo/phục tùng — rất dễ nhầm

  • cùng âm fú, nghĩa đỡ/giúp đỡ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.