Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cha, bố

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

父 là chữ tượng hình: vẽ một bàn tay cầm cây rìu đá. Trong xã hội cổ, người đàn ông trưởng thành (cha) đảm trách công việc nặng nhọc với rìu.

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": bàn tay cầm cây rìu — người đàn ông gánh vác việc nặng cho gia đình, đó là phụ (cha).

Gương Hán-Việt

phụ trong "phụ thân" 父親, "tổ phụ" 祖父

Mở khoá kiến thức

Biết 父 mở khoá nhóm từ về gia đình: 父亲, 父母, 祖父, 师父.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

父 oracle 1
Giáp cốt văn
父 silk 1
Bạch thư
父 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary: 父 là tượng hình (liushu p) — vẽ bàn tay cầm rìu đá, biểu trưng người đàn ông trưởng thành làm việc nặng. Từ đó sinh ra nghĩa 'cha, bố' và sau là danh xưng kính trọng cho bậc tiền bối.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我父亲是老师。wǒ fù qīn shì lǎo shī. thanh 3

    Bố tôi là giáo viên.

  • 我每周给父母打电话。wǒ měi zhōu gěi fù mǔ dǎ diàn huà. thanh 3

    Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi tuần.

  • 祖父今年八十岁了。zǔ fù jīn nián bā shí suì le. thanh 3

    Ông nội năm nay 80 tuổi.

  • 师父教了我很多。shī fu jiāo le wǒ hěn duō. thanh 1

    Sư phụ dạy tôi rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gồm 父+巴, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm fǔ, đều liên quan tới 'rìu'

  • tự dạng giống đầu chữ, dễ nhầm khung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.