Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ xưng hô trang trọng trong gia đình, thường dùng trong văn viết hoặc gia phả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổ phụ
Từng chữ
- 祖tổông; tổ sư
- 父phụcha, bố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa祖父 là cách nói trang trọng, văn viết. Khẩu ngữ thường dùng 爷爷 (yéye). Phân biệt: 祖父 (ông nội) vs 外祖父 (ông ngoại). Cặp từ: 祖父母 (ông bà nội).
Câu ví dụ
- 我的祖父是一位老师。
Ông nội của tôi là một giáo viên.
- 祖父今年八十岁了,身体还很硬朗。
Ông nội năm nay đã tám mươi tuổi, sức khỏe vẫn còn rất tốt.
- 他从小跟祖父一起生活在农村。
Từ nhỏ anh ấy sống cùng ông nội ở nông thôn.
- 祖父留下了很多宝贵的遗产。
Ông nội để lại rất nhiều di sản quý giá.
Kết hợp thường gặp
- 祖父母
ông bà nội
- 外祖父
ông ngoại
- 曾祖父
cụ nội (cha của ông nội)
- 祖父辈
thế hệ ông nội, hàng ông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.