Từ vựng tiếng Trung
zǔ*fù

Nghĩa tiếng Việt

ông nội

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (cha)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "祖" bao gồm bộ "礻" (thần) và "且". Bộ "礻" thường liên quan đến các từ về tôn giáo hoặc tổ tiên.
  • "父" là hình ảnh của một người cha cầm gậy, tượng trưng cho quyền lực của người cha trong gia đình.

"祖父" nghĩa là ông nội, kết hợp ý nghĩa về tổ tiên (祖) và người cha (父) trong dòng họ.

Từ ghép thông dụng

祖父zǔfù

ông nội

祖母zǔmǔ

bà nội

祖宗zǔzōng

tổ tiên