Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tổ tiên, nguồn cội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổ tông, tôn
Từng chữ
- 祖tổông; tổ sư
- 宗tông, tôndòng họ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 祖先 (tổ tiên) trong văn viết; trong khẩu ngữ có thể dùng mỉa mai (như 「你祖宗十八代」 — chửi kiểu Trung Quốc); ở dạng trang trọng thường dùng trong tín ngưỡng thờ cúng.
Câu ví dụ
- 我们不能忘记祖宗留下的传统。
Chúng ta không thể quên những truyền thống mà tổ tiên để lại.
- 他追溯了自己祖宗的历史。
Anh ấy truy tìm lịch sử tổ tiên của mình.
- 这座祠堂供奉着我们的祖宗牌位。
Từ đường này thờ phụng bài vị tổ tiên của chúng tôi.
- 祖宗的规矩不能随便破坏。
Quy tắc của tổ tiên không thể tùy tiện phá bỏ.
Kết hợp thường gặp
- 祖宗牌位
bài vị tổ tiên
- 列祖列宗
tổ tiên các đời (trang trọng)
- 祖宗家法
gia pháp tổ tiên, luật lệ dòng họ
- 对不起祖宗
có lỗi với tổ tiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.