Từ vựng tiếng Trung
zǔ*zong

Nghĩa tiếng Việt

Tổ tông — tổ tiên, ông bà nhiều đời trước; dùng cả nghĩa trang trọng lẫn khẩu ngữ (đôi khi mang tính phàn nàn hoặc đùa cợt).

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần, tôn giáo)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 祖先 (tổ tiên) trong văn viết; trong khẩu ngữ có thể dùng mỉa mai (như 「你祖宗十八代」 — chửi kiểu Trung Quốc); ở dạng trang trọng thường dùng trong tín ngưỡng thờ cúng.

Câu ví dụ

  • 我们不能忘记祖宗留下的传统。Wǒmen bù néng wàngjì zǔzōng liú xià de chuántǒng. thanh 3

    Chúng ta không thể quên những truyền thống mà tổ tiên để lại.

  • 他追溯了自己祖宗的历史。Tā zhuīsù le zìjǐ zǔzōng de lìshǐ. thanh 1

    Anh ấy truy tìm lịch sử tổ tiên của mình.

  • 这座祠堂供奉着我们的祖宗牌位。Zhè zuò cítáng gōngfèng zhe wǒmen de zǔzōng páiwèi. thanh 4

    Từ đường này thờ phụng bài vị tổ tiên của chúng tôi.

  • 祖宗的规矩不能随便破坏。Zǔzōng de guīju bù néng suíbiàn pòhuài. thanh 3

    Quy tắc của tổ tiên không thể tùy tiện phá bỏ.

Kết hợp thường gặp

  • 祖宗牌位zǔzōng páiwèi thanh 3

    bài vị tổ tiên

  • liè thanh 4 thanh 3liè thanh 4zōng thanh 1

    tổ tiên các đời (trang trọng)

  • 祖宗家法zǔzōng jiāfǎ thanh 3

    gia pháp tổ tiên, luật lệ dòng họ

  • 对不起祖宗duìbuqǐ zǔzōng thanh 4

    có lỗi với tổ tiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.