Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 祖先 (tổ tiên) trong văn viết; trong khẩu ngữ có thể dùng mỉa mai (như 「你祖宗十八代」 — chửi kiểu Trung Quốc); ở dạng trang trọng thường dùng trong tín ngưỡng thờ cúng.
Câu ví dụ
- 我们不能忘记祖宗留下的传统。
Chúng ta không thể quên những truyền thống mà tổ tiên để lại.
- 他追溯了自己祖宗的历史。
Anh ấy truy tìm lịch sử tổ tiên của mình.
- 这座祠堂供奉着我们的祖宗牌位。
Từ đường này thờ phụng bài vị tổ tiên của chúng tôi.
- 祖宗的规矩不能随便破坏。
Quy tắc của tổ tiên không thể tùy tiện phá bỏ.
Kết hợp thường gặp
- 祖宗牌位
bài vị tổ tiên
- 列祖列宗
tổ tiên các đời (trang trọng)
- 祖宗家法
gia pháp tổ tiên, luật lệ dòng họ
- 对不起祖宗
có lỗi với tổ tiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.