Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm các động từ như tin tưởng, truyền bá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tông, tôn giáo
Từng chữ
- 宗tông, tôndòng họ
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tôn giáo
Câu ví dụ
- 每个人都有选择宗教的自由。
Mỗi người đều có tự do lựa chọn tôn giáo.
- 这座寺庙是当地的宗教中心。
Ngôi chùa này là trung tâm tôn giáo của địa phương.
- 我们要尊重不同国家的宗教信仰。
Chúng ta cần tôn trọng tín ngưỡng tôn giáo của các quốc gia khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.