Từ vựng tiếng Trung
zōng*jiào宗
教
Nghĩa tiếng Việt
tôn giáo
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
宗
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 宗 có bộ 宀 (mái nhà) phía trên, biểu thị một ý nghĩa liên quan đến nơi chốn hay mái ấm, có thể gợi nhớ đến một nơi thờ cúng trong nhà.
- Chữ 教 có bộ 攵 (đánh nhẹ) bên phải và chữ 子 (đứa trẻ) bên trái, gợi ý việc dạy dỗ hoặc chỉ bảo trẻ em.
→ 宗教 - ý nghĩa là tôn giáo, liên quan đến việc dạy dỗ, chỉ bảo trong một ngôi nhà hay tổ chức có tính cách nghi lễ.
Từ ghép thông dụng
宗教
tôn giáo
宗教信仰
niềm tin tôn giáo
宗教仪式
nghi lễ tôn giáo