Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổ tiên
Từng chữ
- 祖tổông; tổ sư
- 先tiêntrước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tổ tiên
Câu ví dụ
- 我们的祖先在这片土地上生活。
Tổ tiên của chúng ta sinh sống trên mảnh đất này.
- 我们应该记住祖先留下的文化。
Chúng ta nên ghi nhớ nền văn hóa mà tổ tiên để lại.
- 很多节日都是为了纪念祖先。
Rất nhiều ngày lễ đều là để tưởng nhớ tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.