Từ vựng tiếng Trung
shī*fu

Nghĩa tiếng Việt

sư phụ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

6 nét

Bộ: (cha)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '师' có bộ '巾' (cái khăn) và phần bên trái trông giống như một cái mũ, gợi ý đến hình ảnh của một người thầy với chiếc mũ và khăn.
  • Chữ '父' gợi lên hình ảnh của một người cha với hai nét tựa như hai cánh tay.

Kết hợp lại, '师父' mang ý nghĩa là người thầy, người dẫn dắt.

Từ ghép thông dụng

师傅shīfu

người thợ, người lái xe

导师dǎoshī

người hướng dẫn, giáo viên

老师lǎoshī

giáo viên