Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa师父 (shīfu) nhấn mạnh quan hệ thầy-trò thân thiết trong truyền nghề, khác với 老师 (lǎoshī — giáo viên trường lớp). Cũng dùng gọi kính các thợ lành nghề hoặc nhà sư Phật giáo.
Câu ví dụ
- 他从小跟师父学武术。
Anh ấy từ nhỏ đã theo sư phụ học võ.
- 师父,请您多多指教。
Thưa sư phụ, xin thầy chỉ dạy thêm.
- 这位师父做木工已经三十年了。
Người thợ này làm mộc đã ba mươi năm rồi.
- 出师了,就要感谢师父的培养。
Khi đã xuất sư, phải biết ơn sự dạy dỗ của sư phụ.
Kết hợp thường gặp
- 拜师父
bái sư (nhận thầy dạy nghề)
- 出师
xuất sư, học nghề xong
- 师父带徒弟
sư phụ kèm đồ đệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.