Từ vựng tiếng Trung
shī*fu

Nghĩa tiếng Việt

sư phụ (người thầy dạy nghề, võ thuật hoặc kỹ năng thực hành); cũng dùng gọi thợ lành nghề, nhà sư

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

6 nét

Bộ: (cha)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

师父 (shīfu) nhấn mạnh quan hệ thầy-trò thân thiết trong truyền nghề, khác với 老师 (lǎoshī — giáo viên trường lớp). Cũng dùng gọi kính các thợ lành nghề hoặc nhà sư Phật giáo.

Câu ví dụ

  • 他从小跟师父学武术。Tā cóngxiǎo gēn shīfu xué wǔshù. thanh 1

    Anh ấy từ nhỏ đã theo sư phụ học võ.

  • 师父,请您多多指教。Shīfu, qǐng nín duōduō zhǐjiào. thanh 1

    Thưa sư phụ, xin thầy chỉ dạy thêm.

  • 这位师父做木工已经三十年了。Zhè wèi shīfu zuò mùgōng yǐjīng sānshí nián le. thanh 4

    Người thợ này làm mộc đã ba mươi năm rồi.

  • 出师了,就要感谢师父的培养。Chūshī le, jiù yào gǎnxiè shīfu de péiyǎng. thanh 1

    Khi đã xuất sư, phải biết ơn sự dạy dỗ của sư phụ.

Kết hợp thường gặp

  • 拜师父bài shīfu thanh 4

    bái sư (nhận thầy dạy nghề)

  • 出师chūshī thanh 1

    xuất sư, học nghề xong

  • 师父带徒弟shīfu dài túdi thanh 1

    sư phụ kèm đồ đệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.