Nghĩa tiếng Việt
Tiêu cực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
負 = ⺈ (Nhân, người) + 貝 (Bối, vỏ sò/tiền); chữ hội ý. Người mang vỏ sò — hình ảnh gánh nặng, mang vác, nợ nần.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": người (⺈) mang tiền (貝) trên lưng — 負 là gánh nặng, phụ trách, thua lỗ.
Gương Hán-Việt
phụ trong 負責 (phụ trách), 負擔 (phụ đảm), 勝負 (thắng phụ)
Mở khoá kiến thức
Biết 負 mở khoá từ 負責 (chịu trách nhiệm), 負擔 (gánh nặng), 正負 (dương âm) trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
負 là chữ hội ý: ⺈ (người) + 貝 (vỏ sò, tiền). Hình ảnh người mang vỏ sò trên lưng — gánh nặng, từ đó nghĩa gánh chịu, thua lỗ, số âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他負責這個項目。
Anh ấy phụ trách dự án này.
- 勝負難以預料。
Thắng thua khó đoán trước.
- 她不想成為家人的負擔。
Cô ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.
- 負數是零以下的數字。
Số âm là số nhỏ hơn không.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.