Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xương má; giúp đỡ; giáp, gần kề

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辅 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 甫 (Phủ, biểu âm: cho âm fǔ). Đây là giản thể của 輔. Cấu trúc hình thanh — bộ xa gợi ý thanh gỗ bên cạnh bánh xe (bộ phận phụ trợ bánh xe), 甫 cho âm. Nghĩa gốc: thanh gỗ phụ trợ bánh xe; mở rộng thành: hỗ trợ, phụ tá.

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": 辅 = 车(xe) + 甫(âm phụ) — phụ (hỗ trợ) như thanh gỗ phụ bên bánh xe 车, không thể thiếu nhưng không phải bánh chính.

Gương Hán-Việt

phụ trong 輔導 (phụ đạo — hướng dẫn/dạy thêm), 輔助 (phụ trợ — hỗ trợ).

Mở khoá kiến thức

Biết 辅 mở khoá: 辅导 (hướng dẫn, dạy kèm), 辅助 (hỗ trợ), 相辅相成 (bổ sung cho nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辅 là giản thể của 輔. Chữ truyền thống 輔 = 車 (xe, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Nghĩa gốc: thanh gỗ gia cố bên cạnh bánh xe — bộ phận phụ trợ nâng đỡ bánh xe khi xe nặng. Từ hình ảnh này phát triển nghĩa: hỗ trợ, phụ trợ, phụ đạo (辅导), vai phò tá (辅佐).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师为学生提供辅导。lǎoshī wèi xuésheng tígōng fǔdǎo. thanh 3

    Giáo viên cung cấp hướng dẫn cho học sinh.

  • 这两种方法相辅相成,效果更好。zhè liǎng zhǒng fāngfǎ xiāng fǔ xiāng chéng, xiàoguǒ gèng hǎo. thanh 4

    Hai phương pháp này bổ sung cho nhau, hiệu quả càng tốt hơn.

  • 辅助工具可以帮助提高效率。fǔzhù gōngjù kěyǐ bāngzhù tígāo xiàolǜ. thanh 3

    Công cụ hỗ trợ có thể giúp nâng cao hiệu suất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 辅, đứng một mình có nghĩa riêng (tên tự của người)

  • cùng âm fù và Hán-Việt phụ, 父 nghĩa là cha

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.