Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hướng dẫn
Câu ví dụ
- 这是辅导
Đây là hướng dẫn
- 我喜欢辅导
Tôi thích 辅导
- 有辅导
Có 辅导
- 没有辅导
Không có 辅导
Kết hợp thường gặp
- 很辅导
很 辅导
- 非常辅导
非常 辅导
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.