Nghĩa tiếng Việt
giàu có; dồi dào
Âm Hán Việt
phú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 12 nét
富 = 宀 (Miên, mái nhà) + 畐 (Phúc, biểu âm; tự dạng vẽ bình đầy rượu). Chữ hình thanh: trong nhà chứa nhiều bình đầy (rượu, thóc) — nghĩa 'giàu có, dồi dào'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ sự giàu có, trù phú.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
富 là tính từ chỉ sự giàu có về tài sản hoặc sự dồi dào về tài nguyên. Có thể kết hợp với 有 (có), 形成 (trở thành), 丰富 (phong phú).
- /fù/giàu có
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phú
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phú': trong mái nhà (宀) chứa đầy bình rượu / kho thóc (畐) — đó là 'phú', là giàu có.
Gương Hán-Việt
'Phú' trong giàu có, phong phú, phú quý, tài phú, phú ông, phú hào.
Mở khoá kiến thức
Biết 富 mở khóa 丰富 (phong phú), 富裕 (phú dụ / giàu có), 财富 (tài phú), 富有 (phú hữu), 富强 (phú cường), 富翁 (phú ông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 富 là chữ hình thanh: 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, 畐 biểu âm và cũng góp nghĩa (畐 vốn vẽ bình rượu đầy). Nhà chứa nhiều bình đầy → 'giàu, phong phú'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国的文化很丰富。
Văn hoá Trung Quốc rất phong phú.
- 他是个富有的人。
Anh ấy là một người giàu có.
- 知识就是财富。
Kiến thức chính là của cải.
- 他们家很富裕。
Gia đình họ rất giàu có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.