Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cho, ban cho; thuế; bài phú

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赋 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền, của cải) + 武 (Võ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 贝 cho thấy liên quan đến tiền bạc, thu thuế; 武 cho âm đọc gần fù.

Hán-Việt: phú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phú": tiền 贝 do sức mạnh 武 của nhà nước thu về — PHÚ thuế, hoặc TRỜI PHÚ năng khiếu.

Gương Hán-Việt

"phú" trong: phú quý (giàu sang), thiên phú (trời phú), phú thơ (thể thơ phú)

Mở khoá kiến thức

Biết 赋 (phú) mở khoá: 赋予 (ban cho, phú cho), 天赋 (thiên phú, năng khiếu), 赋税 (thuế má) — nhóm từ về sự ban tặng và tài năng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赋 bronze 1
Kim văn
赋 silk 1
Bạch thư (Silk)
赋 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary xác nhận 赋 là chữ hình thanh (psc): 貝 (vỏ sò, tiền) biểu nghĩa — ý nghĩa gốc là thu thuế, đánh thuế (thu tiền); 武 biểu âm. Theo Digital Shinjigen 2017, nghĩa cốt lõi là "thu sưu thuế". Sau mở rộng sang: ban tặng (phú dữ), thể thơ phú (赋体), năng khiếu trời phú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她天赋异禀,学什么都很快。tā tiānfù yìbǐng, xué shénme dōu hěn kuài. thanh 1

    Cô ấy có thiên phú đặc biệt, học gì cũng nhanh.

  • 这项工作赋予了他新的责任。zhè xiàng gōngzuò fùyǔ le tā xīn de zérèn. thanh 4

    Công việc này giao cho anh ấy những trách nhiệm mới.

  • 古代诗人擅长写赋。gǔdài shīrén shàncháng xiě fù. thanh 3

    Các nhà thơ cổ đại giỏi viết thể thơ phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fù, 富 (phú) nghĩa là giàu có — dễ nhầm vì cùng đọc phú

  • cùng âm fù, 付 (phó) nghĩa là trả, giao nộp — gần nghĩa thu/nộp tiền

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.