Từ vựng tiếng Trung
fù*yǔ赋
予
Nghĩa tiếng Việt
ban tặng
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
赋
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền bạc)
12 nét
予
Bộ: 予 (cho)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 『赋』 có bộ '贝' chỉ liên quan đến tiền bạc, tài sản.
- 『予』 có nghĩa là cho, cung cấp.
→ 『赋予』 thường dùng để chỉ việc trao quyền hoặc cho một thứ gì đó có giá trị cho người khác.
Từ ghép thông dụng
赋予
trao cho, ban cho
给予
cung cấp, cho
赋能
trao quyền, nâng cao năng lực