Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赋予 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, văn học. Chủ thể thường là tổ chức, pháp luật, thiên nhiên. Khác với 给予 (jǐyǔ) — trao cho vật cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 法律赋予公民平等的权利。
Pháp luật ban cho công dân quyền bình đẳng.
- 这次任务赋予了我们新的使命。
Nhiệm vụ lần này trao cho chúng tôi sứ mệnh mới.
- 父母赋予孩子生命,也赋予了他们希望。
Cha mẹ trao cho con cái sự sống, cũng trao cho chúng hi vọng.
- 艺术家赋予作品独特的灵魂。
Nghệ sĩ ban cho tác phẩm linh hồn độc đáo.
Kết hợp thường gặp
- 赋予权利
trao quyền
- 赋予意义
ban ý nghĩa
- 赋予使命
trao sứ mệnh
- 赋予责任
trao trách nhiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.