Chủ đề · New HSK 7-9
Chính trị và Xã hội I
46 từ vựng · 46 có audio
Tiến độ học0/46 · 0%
避难bì*nànẩn náu表决biǎo*juébỏ phiếu大臣dà*chénđại thần大选dà*xuǎncuộc tổng tuyển cử帝国dì*guóđế quốc帝国主义dì*guó*zhǔ*yìchủ nghĩa đế quốc废除fèi*chúbãi bỏ否决fǒu*juéphủ quyết, bỏ phiếu chống赋予fù*yǔban tặng公约gōng*yuēcông ước廉政lián*zhèngchính trị liêm chính盟友méng*yǒuđồng minh民众mín*zhòngngười dân外籍wài*jíquốc tịch nước ngoài行政xíng*zhènghành chính改革开放gǎi*gé kāi*fàngcải cách và mở cửa抵制dǐ*zhìtẩy chay纲领gāng*lǐngchương trình公立gōng*lìcông lập公仆gōng*púngười phục vụ công cộng公示gōng*shìthông báo công khai公益gōng*yìphúc lợi công cộng公益性gōng*yì*xìngphúc lợi công cộng公用gōng*yòngsử dụng công cộng公职gōng*zhíchức vụ nhà nước邻国lín*guónước láng giềng民办mín*bàndo nhân dân tổ chức内阁nèi*génội các chính phủ王国wáng*guóvương quốc宣言xuān*yántuyên ngôn公务gōng*wùcông vụ功臣gōng*chénngười có công共同体gòng*tóng*tǐcộng đồng官吏guān*lìquan chức官僚guān*liáoquan chức官僚主义guān*liáo zhǔ*yìchủ nghĩa quan liêu官员guān*yuánquan chức国徽guó*huīquốc huy国情guó*qíngtình hình quốc gia国有guó*yǒunhà nước领事lǐng*shìlãnh sự民俗mín*súphong tục dân gian民用mín*yòngdân sự协定xié*dìngthỏa thuận选民xuǎn*míncử tri发愤图强fā*fèn tú*qiángquyết tâm thành công